嗰條係鯊魚。
go2 tiu4 hai6 saa1 jyu2
Đó là cá mập.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
鯊魚
saa1 jyu2
cá mập
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
鯊魚 là từ đầy đủ chỉ cá mập; 魚 thuộc tên và 條 đếm từng con.
嗰條係鯊魚。
go2 tiu4 hai6 saa1 jyu2
Đó là cá mập.
鯊魚喺水入面。
saa1 jyu2 hai2 seoi2 jap6 min6
Cá mập ở trong nước.