前面塞車。
cin4 min6 sak1 ce1
Phía trước tắc đường.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
塞車
sak1 ce1
kẹt xe
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
塞車 là tắc đường, không phải va chạm; có thể giải thích đến muộn.
前面塞車。
cin4 min6 sak1 ce1
Phía trước tắc đường.
塞車,我會遲啲到。
sak1 ce1 ngo5 wui5 ci4 di1 dou3
Tắc đường, tôi sẽ đến muộn hơn.