呢隻藥一日食幾次
ni1 zek3 joek6 jat1 jat6 sik6 gei2 ci3
Thuốc này tôi uống mấy lần một ngày?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
次
ci3
lần (tần suất)
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
次 đếm số lần, không phải thời lượng; 一日幾次 hỏi tần suất, 幾耐 hỏi bao lâu.
呢隻藥一日食幾次
ni1 zek3 joek6 jat1 jat6 sik6 gei2 ci3
Thuốc này tôi uống mấy lần một ngày?
我去過兩次。
ngo5 heoi3 gwo3 loeng5 ci3
Tôi từng đến hai lần.