我星期二休息
ngo5 sing1 kei4 ji6 jau1 sik1
Tôi nghỉ vào thứ Ba.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
星期二
sing1 kei4 ji6
thứ Ba
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt 星期二 trước hành động để chỉ thời gian; 我星期二休息 cho thấy vị trí thường dùng trong câu.
我星期二休息
ngo5 sing1 kei4 ji6 jau1 sik1
Tôi nghỉ vào thứ Ba.
星期二見啦
sing1 kei4 ji6 gin3 laa1
Hẹn gặp thứ Ba.