喺前面左轉。
hai2 cin4 min6 zo2 zyun2
Rẽ trái ở phía trước.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
左轉
zo2 zyun2
rẽ trái
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
CÂU TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · CHỈ ĐƯỜNG
Một chút tiếng Quảng Đông cho cuộc trò chuyện tiếp theo.
Bản ghi giọng nói tổng hợp đã lưu từ thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc Jyutping là zo2 zyun2. Số sau mỗi âm tiết chỉ một thanh tiếng Quảng Đông. Phát bản ghi đã lưu để nghe cả câu rồi nói lại theo nhịp của bạn.
左轉 nghĩa là rẽ trái, dùng trong chỉ đường ngắn gọn. Khẩu ngữ Hồng Kông cũng thường dùng 轉左; cả hai đều là rẽ, không phải dịch ngang sang trái.
Thử dùng khi: Chỉ hoặc theo hướng rẽ trái đơn giản.
Nghĩa đen gần đúng: trái rẽ.
喺前面左轉。
hai2 cin4 min6 zo2 zyun2
Rẽ trái ở phía trước.
過咗馬路再左轉。
gwo3 zo2 maa5 lou6 zoi3 zo2 zyun2
Qua đường rồi rẽ trái.