Thử đặt lại mật khẩubằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
你試吓重設密碼
nei5 si3 haa5 cung4 cit3 mat6 maa5
Thử đặt lại mật khẩu
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · ĐIỆN THOẠI VÀ CÔNG NGHỆ
Cách nói “Thử đặt lại mật khẩu” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem trước bằng chữPhát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Thử đặt lại mật khẩu
- Chữ Hán phồn thể
- 你試吓重設密碼
- Jyutping
- nei5 si3 haa5 cung4 cit3 mat6 maa5
Xem kỹ câu này
試吓 khiến lời dặn thành gợi ý thử; 重設密碼 là đặt lại mật khẩu. Câu đề xuất một bước khắc phục sự cố.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Người hỗ trợ · Xử lý truy cập tài khoản. Đưa cách khắc phục đăng nhập tiêu chuẩn