我想去旅行
ngo5 soeng2 heoi3 leoi5 hang4
Tôi muốn du lịch
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
去旅行
heoi3 leoi5 hang4
du lịch
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
去旅行 là đi một chuyến, thường nghỉ dưỡng; đi làm hằng ngày dùng 返工 hoặc động từ phương tiện.
我想去旅行
ngo5 soeng2 heoi3 leoi5 hang4
Tôi muốn du lịch
我可以去旅行
ngo5 ho2 ji5 heoi3 leoi5 hang4
Tôi có thể du lịch