前面發生咗交通意外
cin4 min6 faat3 sang1 zo2 gaau1 tung1 ji3 ngoi6
Phía trước vừa xảy ra tai nạn giao thông
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
交通意外
gaau1 tung1 ji3 ngoi6
tai nạn giao thông
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
交通意外 là tai nạn giao thông, 塞車 là tắc đường; 發生咗 báo tai nạn đã xảy ra.
前面發生咗交通意外
cin4 min6 faat3 sang1 zo2 gaau1 tung1 ji3 ngoi6
Phía trước vừa xảy ra tai nạn giao thông
交通意外喺邊?
gaau1 tung1 ji3 ngoi6 hai2 bin1
Tai nạn giao thông ở đâu?