我喉嚨好痛
ngo5 hau4 lung4 hou2 tung3
Tôi rất đau họng
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
喉嚨
hau4 lung4
cổ họng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
喉嚨 là cổ họng; 好痛 tả đau nhiều, 仲痛唔痛 hỏi còn đau không.
我喉嚨好痛
ngo5 hau4 lung4 hou2 tung3
Tôi rất đau họng
喉嚨仲痛唔痛?
hau4 lung4 zung6 tung3 m4 tung3
Cổ họng còn đau không?