呢個包裹寄去英國
ni1 go3 baau1 gwo2 gei3 heoi3 jing1 gwok3
Bưu kiện này gửi đến Anh.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
寄去英國
gei3 heoi3 jing1 gwok3
Gửi đến Vương quốc Anh
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · DỊCH VỤ
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Video dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
寄去 (gei3 heoi3) nêu hành động gửi đến; 英國 (jing1 gwok3) gọi tên Vương quốc Anh. Câu trả lời bưu kiện đến đâu, không phải chọn tốc độ dịch vụ nào.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Sau 寄去 là nơi nhận; 寄去英國 là gửi đến Anh, còn 寄去日本 đổi nơi nhận thành Nhật Bản.
呢個包裹寄去英國
ni1 go3 baau1 gwo2 gei3 heoi3 jing1 gwok3
Bưu kiện này gửi đến Anh.
寄去英國,要幾耐?
gei3 heoi3 jing1 gwok3 jiu3 gei2 noi6
Gửi đến Vương quốc Anh. Mất bao lâu?