個水喉漏水呀
go3 seoi2 hau4 lau6 seoi2 aa3
Vòi nước đang rò
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
漏水
lau6 seoi2
rò nước
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt vật bị rò trước 漏水; 水喉漏水 chỉ vòi hay ống nước là nguồn rò.
個水喉漏水呀
go3 seoi2 hau4 lau6 seoi2 aa3
Vòi nước đang rò
水喉漏水呀?
seoi2 hau4 lau6 seoi2 aa3
Vòi nước có bị rò không?