我要一個袋
ngo5 jiu3 jat1 go3 doi2
Tôi muốn một cái túi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
個
go3
cái (đếm số lượng)
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
個 là lượng từ thường dùng trước 袋 hoặc 蛋撻; nói 兩個 thay vì 二個 khi đếm hai.
我要一個袋
ngo5 jiu3 jat1 go3 doi2
Tôi muốn một cái túi.
要兩個蛋撻
jiu3 loeng5 go3 daan6 taat1
Cho hai bánh tart trứng.