我住堅尼地城
ngo5 zyu6 gin1 nei4 dei6 sing4
Tôi sống ở Kennedy Town
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
堅尼地城
gin1 nei4 dei6 sing4
Kennedy Town
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
喺堅尼地城 chỉ vị trí đang ở; 去堅尼地城 chỉ việc đi đến đó.
我住堅尼地城
ngo5 zyu6 gin1 nei4 dei6 sing4
Tôi sống ở Kennedy Town
呢班車去唔去堅尼地城呀?
ni1 baan1 ce1 heoi3 m4 heoi3 gin1 nei4 dei6 sing4 aa3
Tàu này có đến Kennedy Town không?