有,我入倉攞
jau5 ngo5 jap6 cong1 lo2
Được, tôi sẽ lấy một cái trong kho
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
入倉
jap6 cong1
đi vào kho
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Trong cửa hàng, 入倉 là vào kho, thường để lấy hàng cho khách.
有,我入倉攞
jau5 ngo5 jap6 cong1 lo2
Được, tôi sẽ lấy một cái trong kho
我入倉睇吓。
ngo5 jap6 cong1 tai2 haa5
Tôi vào kho xem thử.