Xuống ở trạm tiếp theobằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
下一個站落
haa6 jat1 go3 zaam6 lok6
xuống ở trạm tiếp theo
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · ĐI LẠI
Trạm tiếp theo trong tiếng Quảng Đông: 下一個站 (haa6 jat1 go3 zaam6)
Nhận ra trạm tiếp theo và hành động xuống xe.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem và ngheVideo dùng bản thu giọng tạo sẵn đã lưu trong thư viện ứng dụng Canto School.
Trạm tiếp theo: 下一個站
下一個站 (haa6 jat1 go3 zaam6) nghĩa là ‘trạm tiếp theo’. Thêm 落 (lok6) để nói ‘xuống ở trạm tiếp theo’. Bản thu đã lưu có cả câu năm âm tiết, thay vì chỉ riêng cụm chỉ trạm.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- xuống ở trạm tiếp theo
- Chữ Hán phồn thể
- 下一個站落
- Jyutping
- haa6 jat1 go3 zaam6 lok6
Xem kỹ câu này
Theo dõi bốn âm tiết đầu như một cụm chỉ trạm, rồi nghe lok6 ở cuối. Âm tiết cuối thêm hành động xuống xe.
- 下一個站 · haa6 jat1 go3 zaam6trạm tiếp theo
- 落 · lok6xuống xe
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Câu ngắn không có chủ ngữ về xuống ở trạm kế tiếp. Người nói và người được nhắc đến tùy ngữ cảnh.
Thử trong ngữ cảnh
Tưởng tượng bạn nói với người đi cùng khi gần đến trạm. Phát cả câu rồi nhắc lại. Bản ngắn này không nói rõ ‘tôi’ hay ‘bạn’; ngữ cảnh trò chuyện cho biết ai xuống xe.