佢係我女朋友
keoi5 hai6 ngo5 neoi5 pang4 jau5
Cô ấy là bạn gái tôi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
女朋友
neoi5 pang4 jau5
bạn gái
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
女朋友 chỉ mối quan hệ hoặc vai trò của người đó; 佢係女朋友 giới thiệu người đó bằng câu đơn giản.
佢係我女朋友
keoi5 hai6 ngo5 neoi5 pang4 jau5
Cô ấy là bạn gái tôi.
我同女朋友食飯
ngo5 tung4 neoi5 pang4 jau5 sik6 faan6
Tôi ăn cơm với bạn gái.