嗰度有隻鵝。
go2 dou6 jau5 zek3 ngo4
Ở kia có con ngỗng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
鵝
ngo4
ngỗng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
鵝 là ngỗng; thêm 肉 khi muốn nói rõ thịt thay vì con sống.
嗰度有隻鵝。
go2 dou6 jau5 zek3 ngo4
Ở kia có con ngỗng.
隻鵝喺河邊。
zek3 ngo4 hai2 ho4 bin1
Con ngỗng ở bờ sông.