我想去健身室
ngo5 soeng2 heoi3 gin6 san1 sat1
Tôi muốn đến phòng tập thể dục
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
去健身室
heoi3 gin6 san1 sat1
đến phòng tập thể dục
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
健身室 là phòng tập; đặt 去 trước để nói đến đó, không cần thêm tập luyện.
我想去健身室
ngo5 soeng2 heoi3 gin6 san1 sat1
Tôi muốn đến phòng tập thể dục
我可以去健身室
ngo5 ho2 ji5 heoi3 gin6 san1 sat1
Tôi có thể đến phòng tập thể dục