婆婆星期日嚟食飯
po4 po2 sing1 kei4 jat6 lai4 sik6 faan6
Chủ nhật bà đến ăn tối
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
婆婆
po4 po2
bà ngoại
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Trong gia đình, 婆婆 là bà ngoại; ở nơi khác cũng kính gọi phụ nữ cao tuổi.
婆婆星期日嚟食飯
po4 po2 sing1 kei4 jat6 lai4 sik6 faan6
Chủ nhật bà đến ăn tối
我探婆婆。
ngo5 taam3 po4 po2
Tôi thăm bà ngoại.