識少少,仲學緊
sik1 siu2 siu2 zung6 hok6 gan2
Một chút; tôi vẫn đang học
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
仲學緊
zung6 hok6 gan2
vẫn đang học
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
仲 nghĩa là vẫn, 緊 đánh dấu hành động đang diễn ra; đặt tên ngôn ngữ sau 學緊, như 我仲學緊英文.
識少少,仲學緊
sik1 siu2 siu2 zung6 hok6 gan2
Một chút; tôi vẫn đang học
我仲學緊英文
ngo5 zung6 hok6 gan2 jing1 man4
Tôi vẫn đang học tiếng Anh