我哋退後少少
ngo5 dei6 teoi3 hau6 siu2 siu2
Mình lùi lại một chút nhé
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
退後
teoi3 hau6
lùi lại
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
退後 là lùi lại; 少少 làm khoảng lùi nhỏ hơn, không đổi hướng.
我哋退後少少
ngo5 dei6 teoi3 hau6 siu2 siu2
Mình lùi lại một chút nhé
唔該退後一步
m4 goi1 teoi3 hau6 jat1 bou6
Xin lùi lại một bước.