婆婆星期日嚟食飯
po4 po2 sing1 kei4 jat6 lai4 sik6 faan6
Chủ nhật bà đến ăn tối
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
星期日
sing1 kei4 jat6
Chủ nhật
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt 星期日 trước hành động để chỉ thời gian; 我星期日休息 cho thấy vị trí thường dùng trong câu.
婆婆星期日嚟食飯
po4 po2 sing1 kei4 jat6 lai4 sik6 faan6
Chủ nhật bà đến ăn tối
我星期日休息
ngo5 sing1 kei4 jat6 jau1 sik1
Tôi nghỉ vào Chủ nhật.