我鍾意辣嘢
ngo5 zung1 ji3 laat6 je5
Tôi thích đồ ăn cay
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
辣嘢
laat6 je5
đồ ăn cay
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
嘢 nghĩa là đồ trong cụm này; 辣嘢 chỉ các món cay nói chung, không phải một món cụ thể.
我鍾意辣嘢
ngo5 zung1 ji3 laat6 je5
Tôi thích đồ ăn cay
我唔鍾意辣嘢
ngo5 m4 zung1 ji3 laat6 je5
Tôi không thích đồ ăn cay