樓梯喺右邊
lau4 tai1 hai2 jau6 bin1
Cầu thang ở bên phải.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
樓梯
lau4 tai1
cầu thang
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
樓梯 chỉ cầu thang. Dùng 行樓梯 khi đi bằng cầu thang, thêm 上 hoặc 落 để chỉ hướng; 電梯 là thang máy.
樓梯喺右邊
lau4 tai1 hai2 jau6 bin1
Cầu thang ở bên phải.
我行樓梯上去
ngo5 haang4 lau4 tai1 soeng5 heoi3
Tôi sẽ đi cầu thang lên.