我個肚唔舒服
ngo5 go3 tou5 m4 syu1 fuk6
Bụng tôi khó chịu
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
肚
tou5
bụng / dạ dày
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
肚 chỉ vùng bụng; 肚痛 là đau bụng, còn 肚餓 là đói.
我個肚唔舒服
ngo5 go3 tou5 m4 syu1 fuk6
Bụng tôi khó chịu
我個肚好痛
ngo5 go3 tou5 hou2 tung3
Bụng tôi đau lắm.