Có người trộm ví của tôibằng tiếng Quảng Đông.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我畀人偷咗銀包
ngo5 bei2 jan4 tau1 zo2 ngan4 baau1
Có người trộm ví của tôi
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
PHÁT ÂM TIẾNG QUẢNG ĐÔNG · AN TOÀN VÀ TRỢ GIÚP
Cách nói “Có người trộm ví của tôi” bằng tiếng Quảng Đông
Xem, nghe và thử nói câu theo tốc độ của bạn.
Câu tiếng Quảng Đông
Xem trước bằng chữPhát âm thanh để nghe bản ghi hiện dùng trong ứng dụng.
Mới học tiếng Quảng Đông? Theo lộ trình cho người mới
Đọc câu
- Nghĩa
- Có người trộm ví của tôi
- Chữ Hán phồn thể
- 我畀人偷咗銀包
- Jyutping
- ngo5 bei2 jan4 tau1 zo2 ngan4 baau1
Xem kỹ câu này
畀人偷咗 (bei2 jan4 tau1 zo2) nói người khác đã trộm; 銀包 (ngan4 baau1) gọi tên ví. Cách nói khẳng định bị trộm nên khác với chỉ nói ví bị mất.
Số sau mỗi âm tiết Jyutping đánh dấu thanh điệu tiếng Quảng Đông. Nghe cả bản thu đã lưu và nhắc lại theo tốc độ của bạn.
Khi nào dùng
Chỉ dùng khi bạn cho rằng ví bị trộm; dùng câu báo mất đồ khi chưa biết chuyện gì xảy ra.