我嚟自韓國
ngo5 lai4 zi6 hon4 gwok3
Tôi đến từ Hàn Quốc
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
韓國
hon4 gwok3
Hàn Quốc
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
喺韓國 chỉ vị trí đang ở; 去韓國 chỉ việc đi đến đó.
我嚟自韓國
ngo5 lai4 zi6 hon4 gwok3
Tôi đến từ Hàn Quốc
我想去韓國
ngo5 soeng2 heoi3 hon4 gwok3
Tôi muốn đến Hàn Quốc.