嗰度有條蛇
go2 dou6 jau5 tiu4 se4
Ở kia có một con rắn.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
蛇
se4
rắn
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 條 để đếm 蛇; 一條蛇 chỉ một, còn 兩條蛇 chỉ hai.
嗰度有條蛇
go2 dou6 jau5 tiu4 se4
Ở kia có một con rắn.
條蛇游走咗
tiu4 se4 jau4 zau2 zo2
Con rắn bơi đi rồi.