我攞後備鎖匙落嚟
ngo5 lo2 hau6 bei6 so2 si4 lok6 lai4
Tôi sẽ mang chìa khóa dự phòng xuống
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
後備
hau6 bei6
dự phòng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt 後備 trước danh từ được miêu tả; 後備鎖匙 và 後備電話 là hai cách kết hợp hữu ích với các đồ vật khác nhau.
我攞後備鎖匙落嚟
ngo5 lo2 hau6 bei6 so2 si4 lok6 lai4
Tôi sẽ mang chìa khóa dự phòng xuống
你有冇後備鎖匙?
nei5 jau5 mou5 hau6 bei6 so2 si4
Bạn có chìa khóa dự phòng không?