今日有咩例湯呀?
gam1 jat6 jau5 me1 lai6 tong1 aa3
Súp hôm nay là gì?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
湯
tong1
canh / súp
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Tiếng Quảng Đông thường dùng 飲 với 湯; 一碗湯 là một bát canh, còn 煲湯 là nấu canh.
今日有咩例湯呀?
gam1 jat6 jau5 me1 lai6 tong1 aa3
Súp hôm nay là gì?
我要一碗湯
ngo5 jiu3 jat1 wun2 tong1
Cho tôi một bát canh.