有啲辣
jau5 di1 laat6
Hơi cay
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
辣
laat6
cay
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 好辣 để miêu tả đơn giản; 唔辣 phủ định tính chất này, không nhất thiết mang nghĩa ngược lại.
有啲辣
jau5 di1 laat6
Hơi cay
呢個好辣
ni1 go3 hou2 laat6
Cái này cay lắm.