個會開得耐,可能遲啲完。
go3 wui6 hoi1 dak1 noi6 ho2 nang4 ci4 di1 jyun4
Cuộc họp kéo dài, có thể kết thúc muộn hơn.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
開得耐
hoi1 dak1 noi6
kéo dài hơn dự kiến
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
開 ở đây là họp; 開得耐 có thể tả cuộc họp kéo dài làm kết thúc muộn.
個會開得耐,可能遲啲完。
go3 wui6 hoi1 dak1 noi6 ho2 nang4 ci4 di1 jyun4
Cuộc họp kéo dài, có thể kết thúc muộn hơn.
今晚個會可能開得耐。
gam1 maan5 go3 wui6 ho2 nang4 hoi1 dak1 noi6
Cuộc họp tối nay có thể kéo dài hơn dự kiến.