我想整部電話
ngo5 soeng2 zing2 bou6 din6 waa2
Tôi muốn sửa điện thoại.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
整
zing2
sửa chữa
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt 想 trước 整 khi nói muốn làm việc đó; 想 diễn tả mong muốn, không phải yêu cầu bắt buộc.
我想整部電話
ngo5 soeng2 zing2 bou6 din6 waa2
Tôi muốn sửa điện thoại.
師傅整緊個水喉
si1 fu2 zing2 gan2 go3 seoi2 hau4
Thợ đang sửa vòi nước.