我去招呼客人
ngo5 heoi3 ziu1 fu1 haak3 jan4
Tôi đi đón khách.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
招呼
ziu1 fu1
tiếp đón / chào
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt 想 trước 招呼客人 khi nói muốn làm việc đó; 想 diễn tả mong muốn, không phải yêu cầu bắt buộc.
我去招呼客人
ngo5 heoi3 ziu1 fu1 haak3 jan4
Tôi đi đón khách.
麻煩你招呼佢
maa4 faan4 nei5 ziu1 fu1 keoi5
Phiền bạn tiếp người đó.