佢係我親戚
keoi5 hai6 ngo5 can1 cik1
Người đó là họ hàng của tôi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
親戚
can1 cik1
Người thân
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
親戚 chỉ mối quan hệ hoặc vai trò của người đó; 佢係親戚 giới thiệu người đó bằng câu đơn giản.
佢係我親戚
keoi5 hai6 ngo5 can1 cik1
Người đó là họ hàng của tôi.
我去探親戚
ngo5 heoi3 taam3 can1 cik1
Tôi đi thăm họ hàng.