我去到門口喇
ngo5 heoi3 dou3 mun4 hau2 laa3
Tôi đến cửa rồi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
去到
heoi3 dou3
đến (một nơi)
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 去唔到 khi không thực hiện được hành động; 唔到 nói về kết quả không đạt được, không phải sự cho phép.
我去到門口喇
ngo5 heoi3 dou3 mun4 hau2 laa3
Tôi đến cửa rồi.
幾點去到呀?
gei2 dim2 heoi3 dou3 aa3
Mấy giờ bạn đến nơi?