Chuyển đến nội dung
Canto School

Cá sấubằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

鱷魚

ngok6 jyu4

cá sấu

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

Khi nào dùng

鱷魚 là cá sấu; dùng 隻 khi chỉ hoặc đếm từng con ở sở thú.

Ví dụ

嗰隻係鱷魚。

go2 zek3 hai6 ngok6 jyu4

Đó là cá sấu.

隻鱷魚喺水入面。

zek3 ngok6 jyu4 hai2 seoi2 jap6 min6

Cá sấu ở trong nước.