嗰隻係鱷魚。
go2 zek3 hai6 ngok6 jyu4
Đó là cá sấu.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
鱷魚
ngok6 jyu4
cá sấu
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
鱷魚 là cá sấu; dùng 隻 khi chỉ hoặc đếm từng con ở sở thú.
嗰隻係鱷魚。
go2 zek3 hai6 ngok6 jyu4
Đó là cá sấu.
隻鱷魚喺水入面。
zek3 ngok6 jyu4 hai2 seoi2 jap6 min6
Cá sấu ở trong nước.