現金定信用卡?
jin6 gam1 ding6 seon3 jung6 kaat1
Tiền mặt hay thẻ tín dụng?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
信用卡
seon3 jung6 kaat1
thẻ tín dụng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
信用卡 là thẻ tín dụng; đi với 碌 hoặc 用 khi nói trả bằng thẻ.
現金定信用卡?
jin6 gam1 ding6 seon3 jung6 kaat1
Tiền mặt hay thẻ tín dụng?
我冇信用卡
ngo5 mou5 seon3 jung6 kaat1
Tôi không có một thẻ tín dụng