得,我攞個盒畀你
dak1 ngo5 lo2 go3 hap6 bei2 nei5
Được, tôi lấy hộp cho bạn
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
盒
hap6
hộp đựng
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
盒 có thể là hộp hoặc lượng từ cho đồ đóng hộp; 個盒 chỉ vật đựng.
得,我攞個盒畀你
dak1 ngo5 lo2 go3 hap6 bei2 nei5
Được, tôi lấy hộp cho bạn
可唔可以換個盒呀?
ho2 m4 ho2 ji5 wun6 go3 hap6 aa3
Bạn có thể đổi hộp đựng không?