我聽唔清楚呀
ngo5 teng1 m4 cing1 co2 aa3
Tôi nghe bạn không rõ
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
聽
teng1
nghe
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 聽唔到 khi không thực hiện được hành động; 唔到 nói về kết quả không đạt được, không phải sự cho phép.
我聽唔清楚呀
ngo5 teng1 m4 cing1 co2 aa3
Tôi nghe bạn không rõ
我聽唔到你講嘢
ngo5 teng1 m4 dou2 nei5 gong2 je5
Tôi không nghe thấy bạn