呢度有獅子
ni1 dou6 jau5 si1 zi2
Ở đây có sư tử.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
獅子
si1 zi2
sư tử
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
獅子 là tên con vật này; 隻 là lượng từ thường dùng để đếm từng con.
呢度有獅子
ni1 dou6 jau5 si1 zi2
Ở đây có sư tử.
我見到獅子
ngo5 gin3 dou2 si1 zi2
Tôi nhìn thấy sư tử.