我喺圖書館等你
ngo5 hai2 tou4 syu1 gun2 dang2 nei5
Tôi đợi bạn ở thư viện.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
圖書館
tou4 syu1 gun2
thư viện
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
喺圖書館 chỉ vị trí đang ở; 去圖書館 chỉ việc đi đến đó.
我喺圖書館等你
ngo5 hai2 tou4 syu1 gun2 dang2 nei5
Tôi đợi bạn ở thư viện.
圖書館今日開門
tou4 syu1 gun2 gam1 jat6 hoi1 mun4
Thư viện hôm nay mở cửa.