生鮮貨品唔退得
saang1 sin1 fo3 ban2 m4 teoi3 dak1
Hàng tươi sống không được trả lại
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
生鮮貨品
saang1 sin1 fo3 ban2
hàng tươi
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
生鮮貨品 là thuật ngữ trong quy định cửa hàng chỉ hàng tươi dễ hỏng; dùng trong quy định đổi trả như 生鮮貨品唔退得.
生鮮貨品唔退得
saang1 sin1 fo3 ban2 m4 teoi3 dak1
Hàng tươi sống không được trả lại
我想買生鮮貨品
ngo5 soeng2 maai5 saang1 sin1 fo3 ban2
Tôi muốn mua hàng tươi.