我搭渡輪過海
ngo5 daap3 dou6 leon4 gwo3 hoi2
Tôi đi phà qua cảng.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
渡輪
dou6 leon4
phà
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
搭渡輪 là đi phà; 碼頭 là bến nơi hành khách lên hoặc xuống phà.
我搭渡輪過海
ngo5 daap3 dou6 leon4 gwo3 hoi2
Tôi đi phà qua cảng.
渡輪到咗喇
dou6 leon4 dou3 zo2 laa3
Phà đến rồi.