小心魚骨呀
siu2 sam1 jyu4 gwat1 aa3
Cẩn thận xương cá.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
魚骨
jyu4 gwat1
xương cá
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
魚骨 là xương cá gặp khi ăn; 小心魚骨 là lời nhắc ngắn hãy cẩn thận với xương.
小心魚骨呀
siu2 sam1 jyu4 gwat1 aa3
Cẩn thận xương cá.
碗湯有魚骨
wun2 tong1 jau5 jyu4 gwat1
Trong súp có xương cá.