我要等一個星期
ngo5 jiu3 dang2 jat1 go3 sing1 kei4
Tôi cần đợi một tuần.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
星期
sing1 kei4
tuần
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng 個 để đếm 星期; 一個星期 chỉ một, còn 兩個星期 chỉ hai.
我要等一個星期
ngo5 jiu3 dang2 jat1 go3 sing1 kei4
Tôi cần đợi một tuần.
一個星期有七日
jat1 go3 sing1 kei4 jau5 cat1 jat6
Một tuần có bảy ngày.