呢度有鯨魚
ni1 dou6 jau5 king4 jyu4
Ở đây có cá voi.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
鯨魚
king4 jyu4
cá voi
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
鯨魚 là tên con vật này; 隻 là lượng từ thường dùng để đếm từng con.
呢度有鯨魚
ni1 dou6 jau5 king4 jyu4
Ở đây có cá voi.
我見到鯨魚
ngo5 gin3 dou2 king4 jyu4
Tôi nhìn thấy cá voi.