我帶文件,你帶咩?
ngo5 daai3 man4 gin2 nei5 daai3 me1
Tôi mang giấy tờ. Bạn mang gì?
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我帶文件
ngo5 daai3 man4 gin2
Tôi mang giấy tờ
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Đặt 帶 trước đối tượng của hành động; 帶文件 và 帶護照 là hai cách kết hợp hữu ích hằng ngày.
我帶文件,你帶咩?
ngo5 daai3 man4 gin2 nei5 daai3 me1
Tôi mang giấy tờ. Bạn mang gì?
聽日我帶文件
ting1 jat6 ngo5 daai3 man4 gin2
Ngày mai tôi sẽ mang tài liệu.