Chuyển đến nội dung
Canto School

Tôi có thể nấu ănbằng tiếng Quảng Đông.

Chạm Nghe để nghe cách phát âm.

Canto School

Phát âm

我可以煮飯

ngo5 ho2 ji5 zyu2 faan6

Tôi có thể nấu ăn

Bản ghi tiếng Quảng Đông

Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.

Biến thành lời của bạn

Tôi có thể nấu ăn với bạn bè

我可以同朋友一齊煮飯

ngo5 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn lát nữa

我遲啲可以煮飯

ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn một mình ngày mai

我聽日可以自己煮飯

ngo5 ting1 jat6 ho2 ji5 zi6 gei2 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn một mình cuối tuần này

我今個週末可以自己煮飯

ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 zi6 gei2 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn một mình hôm nay

我今日可以自己煮飯

ngo5 gam1 jat6 ho2 ji5 zi6 gei2 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn

我可以同你一齊煮飯

ngo5 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn một mình bây giờ

我而家可以自己煮飯

ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 zi6 gei2 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn bè cuối tuần này

我今個週末可以同朋友一齊煮飯

ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn bây giờ

我而家可以煮飯

ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với gia đình cuối tuần này

我今個週末可以同屋企人一齊煮飯

ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn hôm nay

我今日可以煮飯

ngo5 gam1 jat6 ho2 ji5 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn cuối tuần này

我今個週末可以同你一齊煮飯

ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn một mình lát nữa

我遲啲可以自己煮飯

ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 zi6 gei2 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn một mình

我可以自己煮飯

ngo5 ho2 ji5 zi6 gei2 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn bè ngày mai

我聽日可以同朋友一齊煮飯

ngo5 ting1 jat6 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn bè lát nữa

我遲啲可以同朋友一齊煮飯

ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn bè bây giờ

我而家可以同朋友一齊煮飯

ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 tung4 pang4 jau5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn tối nay

我今晚可以同你一齊煮飯

ngo5 gam1 maan5 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn bây giờ

我而家可以同你一齊煮飯

ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với bạn ngày mai

我聽日可以同你一齊煮飯

ngo5 ting1 jat6 ho2 ji5 tung4 nei5 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với gia đình lát nữa

我遲啲可以同屋企人一齊煮飯

ngo5 ci4 di1 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn cuối tuần này

我今個週末可以煮飯

ngo5 gam1 go3 zau1 mut6 ho2 ji5 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn tối nay

我今晚可以煮飯

ngo5 gam1 maan5 ho2 ji5 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.

Tôi có thể nấu ăn với gia đình bây giờ

我而家可以同屋企人一齊煮飯

ngo5 ji4 gaa1 ho2 ji5 tung4 uk1 kei2 jan4 jat1 cai4 zyu2 faan6

Chạm phát để nghe bản ghi đã lưu của ứng dụng.