我喺大堂等你
ngo5 hai2 daai6 tong4 dang2 nei5
Tôi đang đợi bạn ở sảnh.
Chạm Nghe để nghe cách phát âm.
Phát âm
我喺大堂
ngo5 hai2 daai6 tong4
Tôi đang ở sảnh
Bản ghi tiếng Quảng Đông
Tiếp tục học trên điện thoại của bạn.
Dùng để báo vị trí khi hẹn gặp ở khách sạn hoặc tòa nhà. 喺 chỉ nơi đang ở; thêm 等你 để nói đang đợi người đó.
我喺大堂等你
ngo5 hai2 daai6 tong4 dang2 nei5
Tôi đang đợi bạn ở sảnh.
我喺大堂,你喺邊?
ngo5 hai2 daai6 tong4 nei5 hai2 bin1
Tôi ở sảnh. Bạn ở đâu?